Kendamil Classic Toddler Milk 800g
- Sử dụng sữa nguyên kem từ đàn bò được nuôi bằng cỏ tự nhiên
- DHA (Omega-3) có nguồn gốc thực vật
- Không chứa dầu cọ
- Không chứa dầu cá
- Phù hợp với chế độ ăn chay
Được làm từ nguồn sữa nguyên kem béo mịn của những đàn bò được nuôi bằng cỏ tự nhiên tại các trang trại gia đình, Kendamil Toddler Milk (Số 3) được chăm chút tỉ mỉ để đồng hành cùng bé trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Với nguồn chất béo tự nhiên từ sữa nguyên kem, GOS/FOS, DHA có nguồn gốc thực vật, vitamin D và canxi, sản phẩm giúp hỗ trợ chức năng miễn dịch và sự phát triển bình thường của bé, phù hợp sử dụng từ 12 tháng tuổi.
Thương hiệu Anh Quốc
Doanh nghiệp Anh Quốc, đặt nhà máy tại vùng Lake District.
Chất lượng tin cậy
Không dùng dầu cọ – dành chỗ cho sữa thơm ngon từ các nông trại gia đình.
Doanh nghiệp gia đình
Gia đình bạn là ưu tiên của chúng tôi – Kendamil vẫn là doanh nghiệp gia đình độc lập.
Công thức sạch
Không dầu cá – DHA có nguồn gốc thực vật, trọn lợi ích mà không tanh.
Pha chế
Khi pha sữa cho bé, thêm 1 thìa gạt ngang bột sữa cho mỗi 30ml nước đã đun sôi để nguội. Vui lòng tham khảo bảng hướng dẫn lượng sữa bên dưới; bảng này chỉ mang tính tham khảo. Mỗi em bé có nhu cầu khác nhau và có thể cần nhiều hơn hoặc ít hơn lượng được khuyến nghị. Kendamil Toddler Milk nên được cho bé sử dụng theo nhu cầu. Nếu cần thêm tư vấn, vui lòng trao đổi với chuyên gia y tế.
1 thìa gạt ngang = 4,6g bột sữa * Lượng nước mới đun sôi và để nguội trước khi pha
Lượng nước mỗi cữ bú
Số thìa mỗi cữ bú 180ml
6 thìa
Khi mở hộp sữa, bạn hãy nhẹ nhàng bẻ mở khóa niêm phong an toàn trên nắp hộp và tháo bỏ khóa này ngay sau đó, ở nơi an toàn, tránh xa tầm tay trẻ nhỏ. Để mở nắp hộp, bạn dùng hai tay giữ phần nắp trên, đặt hai ngón cái bên dưới mép nắp và nhẹ nhàng đẩy lên. Thìa đong được đặt sẵn bên trong nắp hộp. Sau khi mở nắp, bạn hãy nhẹ nhàng kéo phần tai mở tiện lợi để tháo lớp màng bảo vệ bên trong, sau đó bỏ lớp màng này đi.
- Rửa sạch tay, sau đó tiệt trùng các dụng cụ pha sữa theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Đổ 1 lít nước máy mới lấy vào ấm đun nước (không sử dụng lại nước đã đun sôi nhiều lần). Đun sôi và để nguội trong 30 phút để nhiệt độ nước vẫn duy trì ở mức ít nhất 70°C. Đong lượng nước cần thiết vào bình sữa đã được tiệt trùng.
- Dùng thìa đong có sẵn, cho đúng số lượng thìa bột sữa gạt ngang vào bình. Dùng phần cạnh thẳng bên trong nắp hộp để gạt phẳng từng thìa sữa.
- Lắp núm ti đã tiệt trùng và đậy nắp bình sữa, lắc đều cho đến khi bột sữa hòa tan hoàn toàn.
- Làm nguội sữa về nhiệt độ cơ thể tự nhiên bằng cách để bình sữa (đã đậy nắp) dưới vòi nước lạnh đang chảy. Luôn kiểm tra nhiệt độ sữa ở mặt trong cổ tay trước khi cho bé bú.
Dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng | Trên 100g | Trên 100ml | |
|---|---|---|---|
Năng lượng | kJ kcal | 1976 471 | 271 65 |
Chất béo trong đó: - Chất béo bão hòa - Chất béo không bão hòa | g g g | 20.4 9.3 11.1 | 2.8 1.3 1.5 |
Omega-3 Axit Alpha-Linolenic (ALA) Axit Docosahexaenoic (DHA) | mg mg | 260 62 | 35.6 8.5 |
Omega-6 Axit Linoleic (LA) Axit Arachidonic (ARA) Carbohydrate (Tinh bột và đường) Trong đó Đường Trong đó Lactose (đường sữa) Chất xơ Trong đó Galacto-oligosaccharides (GOS) Trong đó 3’+4’+6’-GL** Trong đó Fructo-oligosaccharides (FOS) Chất đạm (N x 6.25) Muối | mg mg g g g g g g g g g | 2600 16 58 54 53 1.66 1.45 0.18 0.16 13 0.42 | 356 2.2 8 7.4 7.3 0.23 0.2 0.02 0.02 1.8 0.06 |
Vitamin Vitamin A Vitamin D3 Vitamin E Vitamin K Vitamin C Thiamin (B1) Riboflavin (B2) Niacin (B3) Vitamin B6 Axit folic (B9) Vitamin B12 Axit pantothenic (B5) Biotin (B7) | mcg-RE mcg mg-α-TE mcg mg mg mg mg mg mcg mcg mg mcg | 450 5.4 9 27 86 0.52 0.86 5.2 0.32 100 1.3 3.2 13 | 62 (16%*) 0.7 (10%*) 1.2 (24%*) 3.7 (31%*) 12 (27%*) 0.07 (14%*) 0.12 (17%*) 0.71 (10%*) 0.04 (6%*) 14 (18%*) 0.2 (25%*) 0.44 (15%*) 1.8 (18%*) |
Khoáng chất Natri Kali Clorua Canxi Phốt pho Magie Sắt Kẽm Đồng I-ốt Selen Mangan Florua | mg mg mg mg mg mg mg mg mcg mcg mcg mcg mg | 170 650 460 880 480 47 6.3 3.7 260 100 18 63 <0.1 | 23 (6%*) 89 (9%*) 63 (13%*) 121 (22%*) 66 (12%*) 6.4 (8%*) 0.9 (11%*) 0.5 (10%*) 35 (7%*) 14 (18%*) 2.5 (13%*) 8.6 (0.7%*) <0.013 |
Dưỡng chất khác L-Carnitine Nucleotide * & Giá trị tham chiếu ** Đường có nguồn gốc từ sữa *** 3’+4’+6’-GL Galacto-oligosaccharides | mg mg | 6.8 20 | 0.9 2.8 |
Thành phần chính
Sữa nguyên kem, sữa tách béo, lactose (đường sữa), dầu thực vật (dầu hướng dương, dầu dừa, dầu hạt cải), galacto-oligosaccharides (sữa). Dưới 2% gồm: canxi phosphate, kali hydroxit, natri ascorbate (vitamin C), fructo-oligosaccharides, dầu từ vi tảo Schizochytrium sp. (nguồn DHA), canxi citrate, sắt pyrophosphate, dầu từ nấm Mortierella alpina (nguồn ARA), nucleotide (Cytidine-5’-monophosphate, Uridine-5’-monophosphate dạng muối dinatri, Adenosine-5’-monophosphate, Inosine-5’-monophosphate dạng muối dinatri, Guanosine-5’-monophosphate dạng muối dinatri), vitamin E, kẽm sulphate, niacin (vitamin B3), canxi pantothenate (vitamin B5), đồng sulphate, vitamin A, thiamin (vitamin B1), riboflavin (vitamin B2), vitamin B6, axit folic (vitamin B9), mangan sulphate, kali iodide, vitamin K, natri selenite, biotin (vitamin B7), vitamin D3, vitamin B12, chất chống oxy hóa: chiết xuất giàu tocopherol.
Thông tin dị ứng: Đối với các thành phần có khả năng gây dị ứng, vui lòng xem các thành phần được in đậm trên nhãn sản phẩm.
Tìm công thức phù hợp cho bé
Dễ như 1, 2, 3… Chỉ với vài câu hỏi, chọn đúng sản phẩm cho nhu cầu của gia đình bạn.
Làm trắc nghiệmĐánh giá từ khách hàng
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Kendamil Classic Toddler Milk 800g”
Vui lòng đọc thông báo sau
Thông báo quan trọng: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Các yếu tố chống nhiễm khuẩn, đặc biệt là kháng thể chỉ có trong sữa mẹ có tác dụng giúp trẻ phòng, chống bệnh tiêu chảy, nhiễm khuẩn đường hô hấp và một số bệnh nhiễm khuẩn khác.
Chỉ sử dụng sản phẩm theo chỉ dẫn của nhân viên y tế. Pha chế theo đúng hướng dẫn. Cho trẻ ăn bằng cốc, thìa hợp vệ sinh.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.